Kho từ › Khoa học & vũ trụ › trial

trial

B2 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
lần thử nghiệm
UK /ˈtraɪəl/ · US /ˈtraɪəl/
We ran three trials to check the consistency of results.
→ Chúng tôi chạy ba lần thử nghiệm để kiểm tra độ ổn định của kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...