Kho từ › Khoa học & vũ trụ › replicate

replicate

B2 v 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
lặp lại (thí nghiệm)
UK /ˈrɛplɪkeɪt/ · US /ˈrɛplɪkeɪt/
Another class will replicate our experiment next week.
→ Một lớp khác sẽ lặp lại thí nghiệm của chúng tôi tuần sau.
replication (n) – replicable (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...