Kho từ › Khoa học & vũ trụ › rule out

rule out

B2 v 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
loại trừ
UK · US
We ruled out human error after checking the steps.
→ Chúng tôi loại trừ lỗi do người sau khi kiểm tra các bước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...