Kho từ › Khoa học & vũ trụ › put forward

put forward

B2 v 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
đề xuất
UK · US
She put forward a new idea for the project.
→ Cô ấy đề xuất một ý tưởng mới cho dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...