Kho từ › number › sixty

sixty

A1 num. 📁 number
Sáu mươi
UK /ˈsɪksti/ · US /ˈsɪksti/
The number after fifty-nine and before sixty-one.
Sixty seconds in a minute.
→ 60 giây một phút.
The speed limit is sixty.→ Giới hạn tốc độ là sáu mươi.
Đồng nghĩa
60
Collocations
sixty secondssixty years
Họ từ
sixtieth (adj/num)
🎯 IELTS: Dùng số này để thể hiện số lượng trong bài viết.
Số 60, phát âm 'siks'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...