Kho từ › Mô tả số liệu & xu hướng › plateau

plateau

B2 v 📁 Mô tả số liệu & xu hướng THPT
đứng lại ở mức cao
UK /plæˈtəʊ/ · US /plæˈtəʊ/
Our practice speed plateaued after week four.
→ Tốc độ luyện tập đứng lại sau tuần thứ tư.
a plateau (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...