Kho từ › Mô tả số liệu & xu hướng › reach a peak

reach a peak

B2 phr 📁 Mô tả số liệu & xu hướng THPT
đạt đỉnh
UK · US
The number of viewers reached a peak on Friday.
→ Lượng người xem đạt đỉnh vào thứ Sáu.
khác peak (n): đỉnh

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...