Kho từ › Mô tả số liệu & xu hướng › fluctuate

fluctuate

B2 v 📁 Mô tả số liệu & xu hướng THPT
dao động, lên xuống
UK /ˈflʌktʃueɪt/ · US /ˈflʌktʃueɪt/
Daily steps fluctuated between 5,000 and 9,000.
→ Số bước mỗi ngày dao động giữa 5.000 và 9.000.
fluctuate (v) – fluctuation (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...