Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

confusion

/kənˈfjuːʒən/ B2

Nghĩa

sự nhầm lẫn danh từ

Định nghĩa · a state of being confused or unclear

“There was a lot of confusion about the new rules.”Có rất nhiều sự nhầm lẫn về các quy tắc mới.

“There was confusion about the meeting time.”Có sự nhầm lẫn về thời gian cuộc họp.

Cấu tạoTừ 'confuse' + hậu tố '-ion'

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài viết để thể hiện sự không chắc chắn.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự không rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...