durable
/ˈdjʊərəbl/ B2
Nghĩa
bền
tính từ
Định nghĩa · able to last a long time without damage.
“This material is known for being durable.”Chất liệu này nổi tiếng vì độ bền của nó.
“This material is very durable.”Chất liệu này rất bền.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về chất lượng sản phẩm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong mô tả sản phẩm.