aggressive
/əˈɡrɛsɪv/ B1
Nghĩa
hung hăng
tính từ
Định nghĩa · showing a readiness to fight or argue
“The dog was aggressive towards strangers.”Con chó rất hung hăng với người lạ.
“His aggressive behavior worried his friends.”Hành vi hung hăng của anh ấy làm bạn bè lo lắng.
Đồng nghĩa
hostilebelligerent
Cụm hay dùng
aggressive attitudeaggressive marketing
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả tính cách trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tính cách.