Kho từ › number › thousand

thousand

A1 num. 📁 number
Nghìn
UK /ˈθaʊzənd/ · US /ˈθaʊzənd/
A number equal to ten times one hundred.
Two thousand kilometers.
→ Hai nghìn km.
There are a thousand stars.→ Có một nghìn ngôi sao.
Đồng nghĩa
1000
Collocations
a thousand yearsthousands of people
Họ từ
thousandth (adj/num)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về số lượng trong IELTS Speaking.
Số đếm: 1,000.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...