EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› animals-nature › wilderness
wilderness
B1
n
📁 animals-nature
vùng hoang dã
UK /ˈwɪldərnəs/
·
US /ˈwɪldərnəs/
A natural area that is wild and not developed.
Some seek solitude in the wilderness.
→ Một số người tìm sự cô đơn trong vùng hoang dã.
The wilderness is home to many animals.
→ Vùng hoang dã là nơi ở của nhiều động vật.
Đồng nghĩa
wilds
backcountry
Collocations
wilderness area
wilderness survival
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả thiên nhiên trong IELTS.
Thường dùng để mô tả thiên nhiên hoang dã.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pack
/pæk/
bầy (chó sói)
scale
/skeɪl/
vảy (cá)
pet
/pet/
thú cưng
species
/ˈspiːʃiːz/
loài
conservation
/ˌkɒnsərˈveɪʃn/
sự bảo tồn
wildlife
/ˈwaɪldlaɪf/
động vật hoang dã
safari
/səˈfɑːri/
chuyến đi xem thú
wing
/wɪŋ/
cánh
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 18
B2 · Admin
🐾
IELTS Animals & Nature B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...