occupation
/ˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən/ A1 VSTEP
Nghĩa
nghề nghiệp
n
“What is your occupation?”Nghề nghiệp của bạn là gì?
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“What is your occupation?”Nghề nghiệp của bạn là gì?
Đang tải...