surname
/ˈsɜːneɪm/ A1 VSTEP
Nghĩa
họ (tên)
n
“Please write your surname here.”Vui lòng viết họ của bạn ở đây.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Please write your surname here.”Vui lòng viết họ của bạn ở đây.
Đang tải...