middle name
/ˈmɪdl neɪm/ A1 VSTEP
Nghĩa
tên đệm
n
“Do you have a middle name?”Bạn có tên đệm không?
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Do you have a middle name?”Bạn có tên đệm không?
Đang tải...