ID card
/ˌaɪ ˈdiː kɑːd/ A1 VSTEP
Nghĩa
thẻ căn cước
n
“I need to show my ID card.”Tôi cần xuất trình thẻ căn cước.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I need to show my ID card.”Tôi cần xuất trình thẻ căn cước.
Đang tải...