telephone number
/ˈtɛlɪfəʊn ˈnʌmbə/ A1 VSTEP
Nghĩa
số điện thoại
phr
“My telephone number is 0123456789.”Số điện thoại của tôi là 0123456789.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My telephone number is 0123456789.”Số điện thoại của tôi là 0123456789.
Đang tải...