stool
/stuːl/ A1 VSTEP
Nghĩa
ghế đẩu
n
“I sit on the stool.”Tôi ngồi trên ghế đẩu.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I sit on the stool.”Tôi ngồi trên ghế đẩu.
Đang tải...