wardrobe mirror
/ˈwɔːd.rəʊb ˈmɪr.ə/ A1 VSTEP
Nghĩa
gương tủ quần áo
n
“She looks in the wardrobe mirror.”Cô ấy nhìn vào gương tủ quần áo.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She looks in the wardrobe mirror.”Cô ấy nhìn vào gương tủ quần áo.
Đang tải...