bean bag
/biːn bæɡ/ A1 VSTEP
Nghĩa
ghế đậu hạt
n
“The children sit on the bean bag.”Trẻ em ngồi trên ghế đậu hạt.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The children sit on the bean bag.”Trẻ em ngồi trên ghế đậu hạt.
Đang tải...