side table
/saɪd ˈteɪ.bəl/ A1 VSTEP
Nghĩa
bàn bên
n
“There is a lamp on the side table.”Có một cái đèn trên bàn bên.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“There is a lamp on the side table.”Có một cái đèn trên bàn bên.
Đang tải...