console table
/kənˈsəʊl ˈteɪ.bəl/ A1 VSTEP
Nghĩa
bàn điều khiển
n
“The console table is near the entrance.”Bàn điều khiển ở gần lối vào.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The console table is near the entrance.”Bàn điều khiển ở gần lối vào.
Đang tải...