breakfast time
/ˈbrɛkfəst taɪm/ A1 VSTEP
Nghĩa
thời gian ăn sáng
phr
“I wake up at breakfast time.”Tôi dậy vào thời gian ăn sáng.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I wake up at breakfast time.”Tôi dậy vào thời gian ăn sáng.
Đang tải...