set the table
/sɛt ðə ˈteɪbl/ A1 VSTEP
Nghĩa
bày bàn ăn
phr
“Can you set the table for dinner?”Bạn có thể bày bàn ăn cho bữa tối không?
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Can you set the table for dinner?”Bạn có thể bày bàn ăn cho bữa tối không?
Đang tải...