share a meal
/ʃɛr ə miːl/ A1 VSTEP
Nghĩa
chia sẻ bữa ăn
phr
“We can share a meal at the restaurant.”Chúng ta có thể chia sẻ bữa ăn tại nhà hàng.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We can share a meal at the restaurant.”Chúng ta có thể chia sẻ bữa ăn tại nhà hàng.
Đang tải...