bell pepper
/bɛl ˈpɛp.ər/ A1 VSTEP
Nghĩa
ớt chuông
n
“She likes to add bell pepper to her stir-fry.”Cô ấy thích thêm ớt chuông vào món xào.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She likes to add bell pepper to her stir-fry.”Cô ấy thích thêm ớt chuông vào món xào.
Đang tải...