pumpkin
/ˈpʌmpkɪn/ A1 VSTEP
Nghĩa
quả bí ngô
n
“They make soup from pumpkin.”Họ nấu súp từ bí ngô.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“They make soup from pumpkin.”Họ nấu súp từ bí ngô.
Đang tải...