avocado
/ˌævəˈkɑːdəʊ/ A1 VSTEP
Nghĩa
quả bơ
n
“I eat avocado with bread.”Tôi ăn bơ với bánh mì.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I eat avocado with bread.”Tôi ăn bơ với bánh mì.
Đang tải...