coconut
/ˈkəʊkənʌt/ A1 VSTEP
Nghĩa
quả dừa
n
“I drink coconut water.”Tôi uống nước dừa.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I drink coconut water.”Tôi uống nước dừa.
Đang tải...