blueberry
/ˈbluːbəri/ A1 VSTEP
Nghĩa
quả việt quất
n
“We buy blueberries at the market.”Chúng tôi mua việt quất ở chợ.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We buy blueberries at the market.”Chúng tôi mua việt quất ở chợ.
Đang tải...