smile
/smaɪl/ A1 VSTEP
Nghĩa
nụ cười
n
“Her smile is very bright.”Nụ cười của cô ấy rất rạng rỡ.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Her smile is very bright.”Nụ cười của cô ấy rất rạng rỡ.
Đang tải...