vitamin
/ˈvaɪtəmɪn/ A1 VSTEP
Nghĩa
vitamin
n
“I take a vitamin every day.”Tôi uống một viên vitamin mỗi ngày.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I take a vitamin every day.”Tôi uống một viên vitamin mỗi ngày.
Đang tải...