shy
/ʃaɪ/ A1 VSTEP
Nghĩa
nhút nhát
adj
“He is shy in new places.”Anh ấy nhút nhát ở những nơi mới.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He is shy in new places.”Anh ấy nhút nhát ở những nơi mới.
Đang tải...