curious
/ˈkjʊəriəs/ A1 VSTEP
Nghĩa
tò mò
adj
“He is curious about the world.”Anh ấy tò mò về thế giới.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He is curious about the world.”Anh ấy tò mò về thế giới.
Đang tải...