field trip
/fiːld trɪp/ A1 VSTEP
Nghĩa
chuyến dã ngoại
phr
“We have a field trip next week.”Chúng ta có một chuyến dã ngoại vào tuần tới.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We have a field trip next week.”Chúng ta có một chuyến dã ngoại vào tuần tới.
Đang tải...