break time
/breɪk taɪm/ A1 VSTEP
Nghĩa
giờ nghỉ giữa buổi
n
“We eat snacks at break time.”Chúng tôi ăn vặt vào giờ nghỉ.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We eat snacks at break time.”Chúng tôi ăn vặt vào giờ nghỉ.
Đang tải...