exercise book
/ˈeksəsaɪz bʊk/ A1 VSTEP
Nghĩa
vở bài tập
n
“Write the answers in your exercise book.”Viết câu trả lời vào vở bài tập.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Write the answers in your exercise book.”Viết câu trả lời vào vở bài tập.
Đang tải...