Computer Studies
/kəmˈpjuːtə ˈstʌdiz/ A1 VSTEP
Nghĩa
Tin học
phr
“I learn Computer Studies.”Tôi học Tin học.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I learn Computer Studies.”Tôi học Tin học.
Đang tải...