foreign language
/ˈfɔːrɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/ A1 VSTEP
Nghĩa
ngoại ngữ
n
“I want to learn a foreign language.”Tôi muốn học một ngoại ngữ.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I want to learn a foreign language.”Tôi muốn học một ngoại ngữ.
Đang tải...