listen carefully
/ˈlɪsən ˈkeəfəli/ A1 VSTEP
Nghĩa
nghe kỹ
phr
“Please listen carefully to the teacher.”Hãy nghe kỹ lời giáo viên nói.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Please listen carefully to the teacher.”Hãy nghe kỹ lời giáo viên nói.
Đang tải...