open your book
/ˈəʊpən jɔːr bʊk/ A1 VSTEP
Nghĩa
mở sách ra
phr
“Open your book to page ten.”Mở sách ra trang mười.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Open your book to page ten.”Mở sách ra trang mười.
Đang tải...