close your book
/kləʊz jɔːr bʊk/ A1 VSTEP
Nghĩa
gấp sách lại
phr
“Close your book and listen to me.”Gấp sách lại và nghe tôi nói.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Close your book and listen to me.”Gấp sách lại và nghe tôi nói.
Đang tải...