pair work
/ˈpeə wɜːk/ A1 VSTEP
Nghĩa
hoạt động theo cặp
n
“We do pair work in English class.”Chúng tôi làm việc theo cặp trong giờ tiếng Anh.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We do pair work in English class.”Chúng tôi làm việc theo cặp trong giờ tiếng Anh.
Đang tải...