watch a video
/wɒtʃ ə ˈvɪdiəʊ/ A1 VSTEP
Nghĩa
xem video
phr
“We are watching a video in class today.”Hôm nay chúng tôi xem video trong lớp.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We are watching a video in class today.”Hôm nay chúng tôi xem video trong lớp.
Đang tải...