banknote
/ˈbæŋk.nəʊt/ A1 VSTEP
Nghĩa
tờ tiền
n
“She gave me a banknote.”Cô ấy đưa cho tôi một tờ tiền.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She gave me a banknote.”Cô ấy đưa cho tôi một tờ tiền.
Đang tải...