aisle
/aɪl/ A1 VSTEP
Nghĩa
lối đi
n
“The cereal is in the next aisle.”Ngũ cốc ở lối đi tiếp theo.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The cereal is in the next aisle.”Ngũ cốc ở lối đi tiếp theo.
Đang tải...