label
/ˈleɪ.bəl/ A1 VSTEP
Nghĩa
nhãn
n
“Check the label for ingredients.”Kiểm tra nhãn để biết thành phần.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Check the label for ingredients.”Kiểm tra nhãn để biết thành phần.
Đang tải...