reading
/ˈriːdɪŋ/ A1 VSTEP
Nghĩa
đọc sách
n
“I enjoy reading in my free time.”Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I enjoy reading in my free time.”Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.
Đang tải...