drawing
/ˈdrɔːɪŋ/ A1 VSTEP
Nghĩa
vẽ tranh
n
“I like drawing pictures on weekends.”Tôi thích vẽ tranh vào cuối tuần.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I like drawing pictures on weekends.”Tôi thích vẽ tranh vào cuối tuần.
Đang tải...